认真
tận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh; xem trọng; để tâm
tận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh; xem trọng; để tâm
认真 thường mang nghĩa “tận tâm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 认真, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
›认知心理学rèn zhī xīn lǐ xuétâm lý học nhận thức
›认知神经心理学rèn zhī shén jīng xīn lǐ xuétâm lý học thần kinh nhận thức
›认生rèn shēngnhút nhát với người lạ
›认知rèn zhīnhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết; nhận định; ý thức; nhận biết; nhận ra; nhận thức được
›认知失调rèn zhī shī tiáobất hòa nhận thức
›认准rèn zhǔnnhận rõ; đảm bảo; tin chắc
›认清rèn qīngnhìn rõ; nhận ra; nhận thức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.