Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认真認真

rèn zhēn

认真 là gì?

认真 [rèn zhēn] có nghĩa là tận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh; xem trọng; để tâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认真 trong tiếng Việt

  1. tận tâm
  2. nghiêm túc
  3. nghiêm chỉnh
  4. xem trọng
  5. để tâm

Cách đọc và ghi nhớ 认真

认真 được đọc là rèn zhēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh; xem trọng; để tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan