Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认生認生

rèn shēng

认生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认生 trong tiếng Việt

nhút nhát với người lạ

Tra từ liên quan