Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设立設立

shè lì

设立 là gì?

设立 [shè lì] có nghĩa là thiết lập; thành lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设立 trong tiếng Việt

  1. thiết lập
  2. thành lập

Cách đọc và ghi nhớ 设立

设立 được đọc là shè lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập; thành lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan