Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设色設色

shè sè

设色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设色 trong tiếng Việt

vẽ; tô màu

Tra từ liên quan