设想設想 shè xiǎng 设想 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 设想 trong tiếng Việt tưởng tượng; giả định; hình dung; kế hoạch dự kiến; cân nhắc cho 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan