Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiào

觉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 觉 trong tiếng Việt

một giấc ngủ ngắn; một giấc ngủ; LT:場|场[chang2]

Tra từ liên quan