计計 jì 计 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 计 trong tiếng Việt tính toán; tính; cộng; xem trọng; lên kế hoạch; mưu kế; công tơ; thước đo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan