亲親
亲 là gì?
Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng
Nghĩa của từ 亲 trong tiếng Việt
cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng; có quan hệ; hôn nhân; cô dâu; gần gũi; thân thiết; trực tiếp; tận mắt; ủng hộ; thuận-; hôn; (tiếng lóng Internet) thân mến