覃第 là gì?
覃第 [tán dì] có nghĩa là nhà rộng rãi; nhà bạn.
Nghĩa của từ 覃第 trong tiếng Việt
- nhà rộng rãi
- nhà bạn
Cách đọc và ghi nhớ 覃第
覃第 được đọc là tán dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà rộng rãi; nhà bạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .