Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覃第

tán dì

覃第 là gì?

覃第 [tán dì] có nghĩa là nhà rộng rãi; nhà bạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覃第 trong tiếng Việt

  1. nhà rộng rãi
  2. nhà bạn

Cách đọc và ghi nhớ 覃第

覃第 được đọc là tán dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà rộng rãi; nhà bạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan