Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tùn

褪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褪 trong tiếng Việt

tuột ra khỏi cái gì đó; giấu cái gì trong tay áo

Tra từ liên quan