Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tíng

蜓 là gì?

[tíng] có nghĩa là xem 蜻蜓[qing1 ting2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜓 trong tiếng Việt

xem 蜻蜓[qing1 ting2]

Cách đọc và ghi nhớ 蜓

được đọc là tíng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 蜻蜓[qing1 ting2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan