蜕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蜕
da lột ra khi lột xác; xác lột; hoá nhộng; lột xác; lột; bỏ lớp da hoặc vỏ cũ
Giản thể蜕
Phồn thể蛻
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng