虾蛄 là gì?
虾蛄 [xiā gū] có nghĩa là tôm tít.
Nghĩa của từ 虾蛄 trong tiếng Việt
tôm tít
Cách đọc và ghi nhớ 虾蛄
虾蛄 được đọc là xiā gū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tôm tít”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
虾蛄 [xiā gū] có nghĩa là tôm tít.
tôm tít
虾蛄 được đọc là xiā gū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tôm tít”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .