Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虾米蝦米

xiā mǐ

虾米 là gì?

虾米 [xiā mǐ] có nghĩa là tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ; (Đài Loan) (thông tục) cái gì (từ tiếng Đài Loan 啥物, phát âm Tai-lo [siánn-mih], tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么[shen2 me5]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虾米 trong tiếng Việt

  1. tôm nhỏ
  2. tôm khô bóc vỏ
  3. (Đài Loan) (thông tục) cái gì (từ tiếng Đài Loan 啥物, phát âm Tai-lo [siánn-mih], tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么[shen2 me5])

Cách đọc và ghi nhớ 虾米

虾米 được đọc là xiā mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ; (Đài Loan) (thông tục) cái gì (từ tiếng Đài Loan 啥物, phát âm Tai-lo [siánn-mih], tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么[shen2 me5])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan