Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虾蟆蝦蟆

há ma

虾蟆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虾蟆 trong tiếng Việt

biến thể của 蛤蟆[ha2 ma5]

Tra từ liên quan