虾蟆蝦蟆 há ma 虾蟆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虾蟆 trong tiếng Việt biến thể của 蛤蟆[ha2 ma5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan