Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虾爬子蝦爬子

xiā pá zi

虾爬子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虾爬子 trong tiếng Việt

tôm tít

Tra từ liên quan