虾饺 là gì?
虾饺 [xiā jiǎo] có nghĩa là Há cảo tôm.
Nghĩa của từ 虾饺 trong tiếng Việt
Há cảo tôm
Cách đọc và ghi nhớ 虾饺
虾饺 được đọc là xiā jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Há cảo tôm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .