蜕变蛻變
蜕变 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蜕变 trong tiếng Việt
biến đổi; biến hóa; thay đổi thoái hóa; thoái biến; lột xác; chuyển hóa; suy tàn; thoái hóa
biến đổi; biến hóa; thay đổi thoái hóa; thoái biến; lột xác; chuyển hóa; suy tàn; thoái hóa