Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜕变蛻變

tuì biàn

蜕变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜕变 trong tiếng Việt

biến đổi; biến hóa; thay đổi thoái hóa; thoái biến; lột xác; chuyển hóa; suy tàn; thoái hóa

Tra từ liên quan