Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亏心事虧心事

kuī xīn shì

亏心事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亏心事 trong tiếng Việt

hành động đáng xấu hổ

Tra từ liên quan