Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝌蚪

kē dǒu

蝌蚪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝌蚪 trong tiếng Việt

  1. nòng nọc
  2. LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Tra từ liên quan