蝌蚪 kē dǒu 蝌蚪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蝌蚪 trong tiếng Việt nòng nọcLT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan