Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèi

蓓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓓 trong tiếng Việt

(nụ) hoa

Tra từ liên quan