莲池区
quận Lianchi của Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
quận Lianchi của Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Lianhu của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
›莲湖区Lián hú Qūquận Lianhu của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
›莲都Lián dūquận Liandu của thành phố Lishui 麗水市|丽水市[Li2 shui3 shi4], tỉnh Chiết Giang
›莲都区Lián dū qūquận Liandu của thành phố Lishui 麗水市|丽水市[Li2 shui3 shi4], Chiết Giang
›莲宗Lián zōngxem 淨土宗|净土宗[Jing4 tu3 zong1]
›莲子lián zǐhạt sen
›莲台lián táitòa sen
›莲花lián huāhoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác); súng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.