Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒴果

shuò guǒ

蒴果 là gì?

蒴果 [shuò guǒ] có nghĩa là (thực vật) quả nang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒴果 trong tiếng Việt

(thực vật) quả nang

Cách đọc và ghi nhớ 蒴果

蒴果 được đọc là shuò guǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thực vật) quả nang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan