Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒜茸钳蒜茸鉗

suàn róng qián

蒜茸钳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒜茸钳 trong tiếng Việt

dụng cụ ép tỏi

Tra từ liên quan