蒜茸 suàn róng 蒜茸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒜茸 trong tiếng Việt tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉[suan4 rong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan