Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莅会蒞會

lì huì

莅会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莅会 trong tiếng Việt

có mặt tại cuộc họp

Tra từ liên quan