Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萎靡

wěi mǐ

萎靡 là gì?

萎靡 [wěi mǐ] có nghĩa là ủ rũ; suy sụp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萎靡 trong tiếng Việt

  1. ủ rũ
  2. suy sụp

Cách đọc và ghi nhớ 萎靡

萎靡 được đọc là wěi mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủ rũ; suy sụp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan