萎靡 là gì?
萎靡 [wěi mǐ] có nghĩa là ủ rũ; suy sụp.
Nghĩa của từ 萎靡 trong tiếng Việt
- ủ rũ
- suy sụp
Cách đọc và ghi nhớ 萎靡
萎靡 được đọc là wěi mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủ rũ; suy sụp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .