Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菲律宾鹃鸠菲律賓鵑鳩

Fēi lǜ bīn juān jiū

菲律宾鹃鸠 là gì?

菲律宾鹃鸠 [Fēi lǜ bīn juān jiū] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cu cườm Philippines (Macropygia tenuirostris).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菲律宾鹃鸠 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cườm Philippines (Macropygia tenuirostris)

Cách đọc và ghi nhớ 菲律宾鹃鸠

菲律宾鹃鸠 được đọc là Fēi lǜ bīn juān jiū, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cườm Philippines (Macropygia tenuirostris)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan