Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菱花镜菱花鏡

líng huā jìng

菱花镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菱花镜 trong tiếng Việt

gương đồng cổ có viền cánh hoa, phổ biến nhất từ thời nhà Đường

Tra từ liên quan