菱镜菱鏡 líng jìng 菱镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 菱镜 trong tiếng Việt xem 菱花鏡|菱花镜[ling2 hua1 jing4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan