Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜墩子

cài dūn zi

菜墩子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜墩子 trong tiếng Việt

thớt

Tra từ liên quan