Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菌肥

jūn féi

菌肥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菌肥 trong tiếng Việt

phân vi sinh

Tra từ liên quan