Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菌苗

jūn miáo

菌苗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菌苗 trong tiếng Việt

vắc-xin

Tra từ liên quan