Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菌胶团菌膠團

jūn jiāo tuán

菌胶团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菌胶团 trong tiếng Việt

khối vi khuẩn

Tra từ liên quan