Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荒村

huāng cūn

荒村 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荒村 trong tiếng Việt

ngôi làng bị bỏ hoang

Tra từ liên quan