荒村 huāng cūn 荒村 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荒村 trong tiếng Việt ngôi làng bị bỏ hoang 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan