Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荒废荒廢

huāng fèi

荒废 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荒废 trong tiếng Việt

bỏ hoang (ruộng đất); không còn canh tác; để hoang; lãng phí; sao nhãng (công việc hoặc học tập)

Tra từ liên quan