Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荒疏

huāng shū

荒疏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荒疏 trong tiếng Việt

bị mất thực hành; mất tay nghề

Tra từ liên quan