Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiá

荚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荚 trong tiếng Việt

quả đậu (thực vật)

Tra từ liên quan