Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苗期

miáo qī

苗期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苗期 trong tiếng Việt

(nông nghiệp) giai đoạn cây giống

Tra từ liên quan