Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舷窗

xián chuāng

舷窗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舷窗 trong tiếng Việt

cửa sổ tròn trên tàu; kính mạn

Tra từ liên quan