艹 cǎo 艹 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 艹 trong tiếng Việt bộ thảo 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan