Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cǎo

艹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艹 trong tiếng Việt

bộ thảo 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]

Tra từ liên quan