举例 là gì?
举例 [jǔ lì] có nghĩa là đưa ra ví dụ.
Nghĩa của từ 举例 trong tiếng Việt
đưa ra ví dụ
Cách đọc và ghi nhớ 举例
举例 được đọc là jǔ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa ra ví dụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .