Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举例舉例

jǔ lì

举例 là gì?

举例 [jǔ lì] có nghĩa là đưa ra ví dụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举例 trong tiếng Việt

đưa ra ví dụ

Cách đọc và ghi nhớ 举例

举例 được đọc là jǔ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa ra ví dụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan