举世舉世 jǔ shì 举世 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 举世 trong tiếng Việt khắp thế giới; xếp hạng thế giới (ví dụ: nhất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan