举动
hành động; cử chỉ; hoạt động; di chuyển; động thái
hành động; cử chỉ; hoạt động; di chuyển; động thái
举动 thường mang nghĩa “hành động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 举动, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
động thái; hành động; biện pháp
›举凡jǔ fánnhững điều như ...; ví dụ bao gồm ... (v.v.); không ngoại lệ; mọi; bất kỳ
›举国jǔ guótoàn bộ đất nước
›举兵jǔ bīng(văn học) khởi binh; điều quân
›举国上下jǔ guó shàng xiàtoàn quốc; toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
›举债jǔ zhàivay nợ; mượn tiền
›举报jǔ bàobáo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát); tố cáo
›举例来说jǔ lì lái shuōví dụ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.