Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举国舉國

jǔ guó

举国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举国 trong tiếng Việt

toàn bộ đất nước

Tra từ liên quan