Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举报者舉報者

jǔ bào zhě

举报者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举报者 trong tiếng Việt

  1. người báo cáo
  2. người tố cáo
Tra từ liên quan