Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举措舉措

jǔ cuò

举措 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举措 trong tiếng Việt

động thái; hành động; biện pháp

Tra từ liên quan