举凡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
举凡
những điều như ...; ví dụ bao gồm ... (v.v.); không ngoại lệ; mọi; bất kỳ
Giản thể举凡
Phồn thể舉凡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng