Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举凡舉凡

jǔ fán

举凡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举凡 trong tiếng Việt

  1. những điều như
  2. ví dụ bao gồm ... (v.v.)
  3. không ngoại lệ
  4. mọi
  5. bất kỳ
Tra từ liên quan