举凡舉凡 jǔ fán 举凡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 举凡 trong tiếng Việt những điều nhưví dụ bao gồm ... (v.v.)không ngoại lệmọibất kỳ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan