Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

艾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾 trong tiếng Việt

cắt; cắt ngắn; gặt; sửa chữa

Tra từ liên quan