臃
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
臃
xem 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]
Giản thể臃
Phồn thể臃
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng