Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yōng

臃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臃 trong tiếng Việt

xem 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]

Tra từ liên quan